 |
|
|
Tên Tàu:
|
ÂU LẠC 01
|
|
Tốc độ:
|
11 Knots
|
|
GTN:
|
6,380
|
|
Draft:
|
7.99 m
|
|
Chiều Rộng:
|
20.46 m
|
|
Trọng tải
|
12,566.00
|
|
|
Thông Số Kỹ Thuật Của Tàu: ÂU LẠC 01
|
|
Đơn vị đo trong bảng này sử dụng hệ met, tốc độ tính bằng Knot,
dung tích được tính bằng m3
|
|
Tên Tàu:
|
ÂU LẠC 01
|
|
IMO Number:
|
7302328
|
|
Quốc Tịch:
|
Viet Nam
|
|
Hô Hiệu:
|
XVRB
|
|
Loại Tàu:
|
Product Tanker
|
|
Dung tích hầm hàng :
|
14,569.35 (Inc Slop)
|
|
Công suất dỡ hàng:
|
1,400 Cub/hour
|
|
Tốc độ khai thác:
|
11 Knots
|
|
Gross Tonages:
|
6,380
|
|
Net Tonage:
|
4,258
|
|
Trọng tải:
|
12,566.00
|
|
Length Over All
|
125 m
|
|
Draft:
|
7.99 m
|
|
Breadth:
|
20.46 m
|
|
Depth:
|
10.2 m
|
|
Nơi đóng:
|
Pan United Shipyard, Singapore
|
|
Năm đóng:
|
1990
|
|
Tàu được phân
câp bởi:
|
Dual Class VR & KR
|
|
Oil Major Approval:
|
đang chờ Approve
|
|
|
|
|
|
| Download File : undefined |